| Bản chất hóa học | Chất lỏng không màu đến hơi vàng, có mùi đặc trưng. | |
| Độ tinh khiết | 90% | |
| Ứng dụng | Chất liên kết ngang và ứng dụng trong công nghiệp. | |
| Thuộc vật chấtfhình thức | Chất lỏng không màu đến màu vàng | |
| Tên thương mại | Hệ điều hành 2600 | |
| Hạn sử dụng | Theo kinh nghiệm của chúng tôi, sản phẩm có thể được bảo quản trong vòng 12 tháng kể từ ngày giao hàng nếu được đựng trong hộp kín, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao, và bảo quản ở nhiệt độ từ 5 đến 30°C. | |
| Đặc tính điển hình
| Tỉ trọng | 0,968 g/cm³ ở 20℃ |
| Hình thức | Chất lỏng | |
| Màu sắc | Không màu đến vàng | |
| Nhiệt độ phân hủy | ≥250 °C | |
Khi sử dụng sản phẩm này, vui lòng tuân thủ các khuyến cáo và thông tin được nêu trong bảng dữ liệu an toàn và thực hiện các biện pháp bảo hộ và vệ sinh nơi làm việc phù hợp khi xử lý hóa chất.
Các dữ liệu trong ấn phẩm này dựa trên kiến thức và kinh nghiệm hiện tại của chúng tôi. Do có nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến quá trình xử lý và ứng dụng sản phẩm của chúng tôi, nên các dữ liệu này không miễn trừ trách nhiệm cho người sử dụng trong việc tiến hành các nghiên cứu và thử nghiệm riêng; các dữ liệu này cũng không ngụ ý bất kỳ sự đảm bảo nào về các đặc tính nhất định, hoặc tính phù hợp của sản phẩm cho một mục đích cụ thể. Bất kỳ mô tả, bản vẽ, hình ảnh, dữ liệu, tỷ lệ, trọng lượng, v.v. nào được cung cấp ở đây có thể thay đổi mà không cần thông báo trước và không cấu thành chất lượng sản phẩm theo hợp đồng đã thỏa thuận. Chất lượng sản phẩm theo hợp đồng đã thỏa thuận chỉ dựa trên các tuyên bố được đưa ra trong đặc tả sản phẩm. Người nhận sản phẩm của chúng tôi có trách nhiệm đảm bảo tuân thủ mọi quyền sở hữu trí tuệ và luật pháp hiện hành.